I. Thuật ngữ trong quy định độ tuổi
Ủy ban Phần mềm Giải trí (ESRB) đã xếp hạng các trò chơi điện tử như một phương tiện điều chỉnh đối tượng phù hợp. Thường sẽ được đặt một phần nhỏ trên bìa trước của trò chơi với biểu tượng của trò chơi và xếp hạng bằng một chữ cái. Điều này cho bạn biết đối tượng mục tiêu của trò chơi điện tử nói trên. Dưới đây là một số rating cơ bản.
| Từ viết tắt | Ý nghĩa |
| EC | (Early Childhood) dành cho trẻ nhỏ |
| E | (Everyone) cho mọi lứa tuổi |
| E10+ | (Everyone 10+) dành cho 10 tuổi trở lên |
| T | (Teen) Thanh thiếu niên, từ 13 tuổi trở lên |
| M | (Mature) Người lớn, từ 17 tuổi trở lên |
| AO | (Adults Only) Chỉ dành cho người lớn, từ 18 tuổi trở lên |
| RP | (Rating pending) Xếp hạng Đang chờ xử lý, chưa được chỉ định xếp hạng cuối cùng |

Kí hiệu thường gặp trong xếp hạng độ tuổi
Chuột gaming, bàn phím gaming, tai nghe gaming sắm ngay với ưu đãi 50%
II. Thể loại – Genres
Bên cạnh xếp hạng độ tuổi thích hợp, lựa chọn cho mình một thể loại game phù hợp với khả năng của mình cũng giúp trải nghiệm của bạn trở nên tuyệt vời hơn.
| Kí hiệu | Từ tiếng Anh | Ý nghĩa tiếng Việt |
| 3PS, TPS, OTS | Third-Person Shooter, Over the Shoulder | Bắn súng góc nhìn thứ ba, góc nhìn qua vai. |
| 4X | eXplore, eXpand, eXploit, and eXterminate | Trò chơi chiến lược khám phá, mở rộng, khai thác, huỷ diệt. |
| CCG | Collectible Card Game | Sưu tập các lá bài |
| FPS | First Person Shooter | Bắn súng góc nhìn thứ nhất |
| MMO | Massively Multiplayer Online | Chế độ online nhiều người chơi, bao gồm nhiều thể loại như FPS, MMORPG, RPG. |
| MOBA | Multiplayer Online Battle Arena | Đấu trường chiến đấu trực tuyến nhiều người chơi: người chơi điều khiển một vị tướng xuyên suốt ván đấu, chiến đấu cùng đồng đội đánh bại các tướng địch nhờ vào các bộ kỹ năng |
| Puzzle |
Game giải đố, thường có độ khó tăng dần, có thể kết hợp với các thể loại khác | |
| RPG | Role-Playing Game | Trò chơi nhập vai: người chơi hoá thân vào nhân vật để thực hiện nhiệm vụ. |
| RTS | Real-Time Strategy | Chiến lược thời gian thực: người chơi hoá thân và thực hiện các nhiệm vụ xây dựng, chiến đấu trong khoảng thời gian liên tục. |
| SIM | Simulation | Game mô phỏng: Người chơi thực hiện khám phá thế giới trong game mà không mang tính chiến thắng. |
| Sport | Game thể thao như bóng đá, cầu lông,… |

Một số tựa game cùng thể loại nổi bật

